面向对象的技术面嚮對象的技術 nghĩa là gì
miàn xiàng duì xiàng de jì shù
công nghệ hướng đối tượng
Nghĩa
miàn xiàng duì xiàng de jì shù
- công nghệ hướng đối tượng
Chữ thành phần
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →
- 的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →