面向对象语言面嚮對象語言 nghĩa là gì
miàn xiàng duì xiàng yǔ yán
ngôn ngữ hướng đối tượng
Nghĩa
miàn xiàng duì xiàng yǔ yán
- ngôn ngữ hướng đối tượng
Tiếng Anh: object oriented language
Chữ thành phần
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →