面向连接面嚮連接 nghĩa là gì
miàn xiàng lián jiē
hướng kết nối
Nghĩa
miàn xiàng lián jiē
- hướng kết nối
Tiếng Anh: connection-oriented
Chữ thành phần
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →