Từ điển › 面对面对面對 nghĩa là gìmiàn duìđối mặt; đương đầuNghĩa miàn duìHSK 3Phổ biến #973đối mặt; đương đầuTiếng Anh: to face; to confrontChữ thành phần面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 面对面对面miàn duì miàn mặt đối mặt