Từ điển › 面条面条麵條 nghĩa là gìmiàn tiáomì sợiNghĩa miàn tiáomì sợiTiếng Anh: noodlesChữ thành phần面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 面条面条儿miàn tiáo r biến thể er hoá của 麵條|面条[mian4 tiao2]