面目全非 nghĩa là gì
miàn mù quán fēi
không còn gì như cũ (thành ngữ); thay đổi không nhận ra
Nghĩa
miàn mù quán fēiHSK 7
- không còn gì như cũ (thành ngữ); thay đổi không nhận ra
Tiếng Anh: nothing remains the same (idiom); change beyond recognition
Chữ thành phần
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →