面积面積 nghĩa là gì
miàn jī
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
Nghĩa
miàn jīHSK 3
- diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
- diện tích bề mặt
- khu đất
Tiếng Anh: area (of a floor, piece of land etc); surface area; tract of land
miàn jī
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
Tiếng Anh: area (of a floor, piece of land etc); surface area; tract of land