面红耳赤面紅耳赤 nghĩa là gì
miàn hóng ěr chì
mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
Nghĩa
miàn hóng ěr chìHSK 7
- mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
Tiếng Anh: flushed with anger (or excitement)
Chữ thành phần
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 耳ěr · Hán Việt: nhĩear; to hear, to hear of; handle6 nét · Xem thứ tự nét →
- 赤chì · Hán Việt: xíchred, scarlet; blushing; bare, naked7 nét · Xem thứ tự nét →