Từ điển › 面部面部 nghĩa là gìmiàn bùkhuôn mặt (bộ phận cơ thể)Nghĩa miàn bùHSK 7khuôn mặt (bộ phận cơ thể)Tiếng Anh: face (body part)Chữ thành phần面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 面部面部表情miàn bù biǎo qíng biểu cảm khuôn mặt