Từ điển › 革命性革命性 nghĩa là gìgé mìng xìngtính cách mạngNghĩa gé mìng xìngtính cách mạngTiếng Anh: revolutionaryChữ thành phần革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →