Từ điển › 靶子靶子 nghĩa là gìbǎ zimục tiêuNghĩa bǎ ziHSK 7mục tiêuTiếng Anh: targetChữ thành phần靶bǎtarget, mark13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →