Từ điển › 鞋匠鞋匠 nghĩa là gìxié jiangthợ đóng giàyNghĩa xié jiangthợ đóng giàythợ sửa giàyTiếng Anh: shoemaker; cobblerChữ thành phần鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →