Từ điển › 鞋子鞋子 nghĩa là gìxié ziHán Việt: HÀI TÍgiàyNghĩa xié ziHán Việt: HÀI TÍgiàyTiếng Anh: shoeChữ thành phần鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →