Từ điển › 鞋带鞋带鞋帶 nghĩa là gìxié dàiHán Việt: HÀI ĐAIdây giàyNghĩa xié dàiHán Việt: HÀI ĐAIdây giàyLT:根[gen1],雙|双[shuang1]Tiếng Anh: shoelace; CL:根[gen1],雙|双[shuang1]Chữ thành phần鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →