Từ điển › 鞋拔鞋拔 nghĩa là gìxié báHán Việt: HÀI BẠTcây trợt giàyNghĩa xié báHán Việt: HÀI BẠTcây trợt giàyTiếng Anh: shoehornChữ thành phần鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →拔bá · Hán Việt: bạtto uproot, to pull out; to select, to promote8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鞋拔鞋拔子xié bá zi cây xỏ giày