Từ điển › 鞋楦鞋楦 nghĩa là gìxié xuàncây giữ form giàyNghĩa xié xuàncây giữ form giàyTiếng Anh: shoe treeChữ thành phần鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →楦xuànshoe last; to stretch a shoe; to turn a lathe13 nét · Xem thứ tự nét →