Từ điển › 鞋袜鞋袜鞋襪 nghĩa là gìxié wàgiày và tấtNghĩa xié wàgiày và tấtTiếng Anh: shoes and socksChữ thành phần鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →袜wàsocks, stockings10 nét · Xem thứ tự nét →