Từ điển › 音乐光碟音乐光碟音樂光碟 nghĩa là gìyīn yuè guāng diéđĩa CD nhạcNghĩa yīn yuè guāng diéđĩa CD nhạcTiếng Anh: music CDChữ thành phần音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →碟diéplate, small dish14 nét · Xem thứ tự nét →