Từ điển › 音乐厅音乐厅音樂廳 nghĩa là gìyīn yuè tīngphòng hòa nhạcNghĩa yīn yuè tīngphòng hòa nhạckhán phòngTiếng Anh: concert hall; auditoriumChữ thành phần音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →厅tīnghall, central room4 nét · Xem thứ tự nét →