Từ điển › 音乐学音乐学音樂學 nghĩa là gìyīn yuè xuéHán Việt: ÂM LẠC HỌCâm nhạc họcNghĩa yīn yuè xuéHán Việt: ÂM LẠC HỌCâm nhạc họcTiếng Anh: musicologyChữ thành phần音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 音乐学音乐学院yīn yuè xué yuàn học viện âm nhạc; nhạc viện