Từ điển › 音乐家音乐家音樂家 nghĩa là gìyīn yuè jiāHán Việt: ÂM LẠC GIAnhạc sĩNghĩa yīn yuè jiāHán Việt: ÂM LẠC GIAnhạc sĩTiếng Anh: musicianChữ thành phần音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →