音乐电视音樂電視 nghĩa là gì
yīn yuè diàn shì
Music Television MTV
Nghĩa
yīn yuè diàn shì
- Music Television MTV
Tiếng Anh: Music Television MTV
Chữ thành phần
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →