Từ điển › 音乐节音乐节音樂節 nghĩa là gìyīn yuè jiéHán Việt: ÂM LẠC TIẾTlễ hội âm nhạcNghĩa yīn yuè jiéHán Việt: ÂM LẠC TIẾTlễ hội âm nhạcTiếng Anh: music festivalChữ thành phần音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →