Từ điển › 音乐院音乐院音樂院 nghĩa là gìyīn yuè yuànHán Việt: ÂM LẠC VIỆNnhạc việnNghĩa yīn yuè yuànHán Việt: ÂM LẠC VIỆNnhạc việntrường cao đẳng âm nhạcChữ thành phần音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →