音响组合音響組合 nghĩa là gì
yīn xiǎng zǔ héHán Việt: ÂM HƯỞNG TỔ HỢP
hệ thống âm thanh nổi
Nghĩa
yīn xiǎng zǔ héHán Việt: ÂM HƯỞNG TỔ HỢP
- hệ thống âm thanh nổi
Tiếng Anh: stereo system
Chữ thành phần
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →