Từ điển音节体音节体音節體 nghĩa là gìyīn jié tǐHán Việt: Âm Tiết Thểchữ viết theo âm tiếtNghĩa yīn jié tǐHán Việt: Âm Tiết Thểchữ viết theo âm tiếtTiếng Anh: syllabic scriptChữ thành phần音yīn · Hán Việt: Âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét节jié · Hán Việt: Tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét体tǐ · Hán Việt: Thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét