Từ điển › 音量音量 nghĩa là gìyīn liàngđộ lớnNghĩa yīn liàngHSK 6độ lớnâm lượngTiếng Anh: loudness; volumeChữ thành phần音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →