Từ điển › 页岩气页岩气頁岩氣 nghĩa là gìyè yán qìkhí đá phiến sétNghĩa yè yán qìkhí đá phiến sétTiếng Anh: shale gasChữ thành phần页yèpage, sheet, leaf6 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →