Từ điển › 页心页心頁心 nghĩa là gìyè xīntrang inNghĩa yè xīntrang inTiếng Anh: type pageChữ thành phần页yèpage, sheet, leaf6 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →