Từ điển › 顶住顶住頂住 nghĩa là gìdǐng zhùHán Việt: ĐÍNH TRÚchống chịuNghĩa dǐng zhùHán Việt: ĐÍNH TRÚchống chịuđứng vững trướcTiếng Anh: to withstand; to stand up toChữ thành phần顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →