顶冒頂冒 nghĩa là gì
dǐng màoHán Việt: ĐÍNH MẠO
viết tắt của 頂名冒姓|顶名冒姓[ding3 ming2 mao4 xing4]
Nghĩa
dǐng màoHán Việt: ĐÍNH MẠO
- viết tắt của 頂名冒姓|顶名冒姓[ding3 ming2 mao4 xing4]
Tiếng Anh: abbr. for 頂名冒姓|顶名冒姓[ding3 ming2 mao4 xing4]
dǐng màoHán Việt: ĐÍNH MẠO
viết tắt của 頂名冒姓|顶名冒姓[ding3 ming2 mao4 xing4]
Tiếng Anh: abbr. for 頂名冒姓|顶名冒姓[ding3 ming2 mao4 xing4]