Từ điển › 顶嘴顶嘴頂嘴 nghĩa là gìdǐng zuǐcãi lạiNghĩa dǐng zuǐcãi lạiđáp trảTiếng Anh: to talk back; to answer backChữ thành phần顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →