Từ điển › 顶客顶客頂客 nghĩa là gìdǐng kèHán Việt: ĐÍNH KHÁCHxem 丁克[ding1 ke4]Nghĩa dǐng kèHán Việt: ĐÍNH KHÁCHxem 丁克[ding1 ke4]Tiếng Anh: see 丁克[ding1 ke4]Chữ thành phần顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →