顶尖级頂尖級 nghĩa là gì
dǐng jiān jíHán Việt: ĐÍNH TIÊM CẤP
đẳng cấp nhất
Nghĩa
dǐng jiān jíHán Việt: ĐÍNH TIÊM CẤP
- đẳng cấp nhất
- hàng đầu
- tốt nhất thế giới
Tiếng Anh: first class; top; world best
dǐng jiān jíHán Việt: ĐÍNH TIÊM CẤP
đẳng cấp nhất
Tiếng Anh: first class; top; world best