顶岗頂崗 nghĩa là gì
dǐng gǎng
thay người trong ca làm
Nghĩa
dǐng gǎng
- thay người trong ca làm
- thay thế
Tiếng Anh: to replace sb on a workshift; to substitute for
dǐng gǎng
thay người trong ca làm
Tiếng Anh: to replace sb on a workshift; to substitute for