Từ điển › 顶峰顶峰頂峰 nghĩa là gìdǐng fēngđỉnhNghĩa dǐng fēngđỉnhchópnghĩa bóng: điểm cao nhấtkiệt tácTiếng Anh: peak; summit; fig. high point; masterpieceChữ thành phần顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →峰fēngpeak, summit; a camel's hump10 nét · Xem thứ tự nét →