Từ điển › 顶挡顶挡頂擋 nghĩa là gìdǐng dǎngchống cựNghĩa dǐng dǎngchống cựcản trởchịu trách nhiệmTiếng Anh: to resist; to obstruct; to bear responsibility forChữ thành phần顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →