顶撞頂撞 nghĩa là gì
dǐng zhuàngHán Việt: ĐÍNH CHÀNG
cãi lại (người lớn hoặc cấp trên)
Nghĩa
dǐng zhuàngHán Việt: ĐÍNH CHÀNG
- cãi lại (người lớn hoặc cấp trên)
Tiếng Anh: to contradict (elders or superiors)
dǐng zhuàngHán Việt: ĐÍNH CHÀNG
cãi lại (người lớn hoặc cấp trên)
Tiếng Anh: to contradict (elders or superiors)