Từ điển › 顶替顶替頂替 nghĩa là gìdǐng tìHán Việt: ĐÍNH THẾthay thếNghĩa dǐng tìHán Việt: ĐÍNH THẾthay thếTiếng Anh: to replaceChữ thành phần顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →替tì · Hán Việt: thếto change, to replace, to substitute for12 nét · Xem thứ tự nét →