顶板頂板 nghĩa là gì
dǐng bǎnHán Việt: ĐÍNH VÁN
mái
Nghĩa
dǐng bǎnHán Việt: ĐÍNH VÁN
- mái
- tấm lợp
- lớp đá tạo thành trần hang hoặc mỏ
- bàn tính
Tiếng Anh: roof; roof plate; rock layer forming roof of a cave or mine; abacus
dǐng bǎnHán Việt: ĐÍNH VÁN
mái
Tiếng Anh: roof; roof plate; rock layer forming roof of a cave or mine; abacus