Từ điển › 顶级顶级頂級 nghĩa là gìdǐng jíHán Việt: ĐÍNH CẤPhàng đầu; hạng nhấtNghĩa dǐng jíHSK 7Hán Việt: ĐÍNH CẤPhàng đầu; hạng nhấtTiếng Anh: top-notch; first-rateChữ thành phần顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →