项上人头項上人頭 nghĩa là gì
xiàng shàng rén tóuHán Việt: HẠNG THƯỢNG NHÂN ĐẦU
đầu
Nghĩa
xiàng shàng rén tóuHán Việt: HẠNG THƯỢNG NHÂN ĐẦU
- đầu
- cổ (như trong "bảo vệ cái cổ", tức là cứu mạng)
Tiếng Anh: head; neck (as in "to save one's neck", i.e. one's life)
Chữ thành phần
- 项xiàng · Hán Việt: hạngneck, nape; item; a term in an equation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →