Từ điển › 项圈项圈項圈 nghĩa là gìxiàng quānHán Việt: HẠNG KHUYÊNvòng cổNghĩa xiàng quānHán Việt: HẠNG KHUYÊNvòng cổTiếng Anh: necklaceChữ thành phần项xiàng · Hán Việt: hạngneck, nape; item; a term in an equation9 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →