项目項目 nghĩa là gì
xiàng mùHán Việt: HẠNG MỤC
mục
Nghĩa
xiàng mùHSK 4Hán Việt: HẠNG MỤCPhổ biến #908
- mục
- dự án
- sự kiện (thể thao)
- Lượng từ: 個|个[ge4]
Tiếng Anh: item; project; (sports) event
xiàng mùHán Việt: HẠNG MỤC
mục
Tiếng Anh: item; project; (sports) event