Từ điển › 项颈项颈項頸 nghĩa là gìxiàng jǐnggáyNghĩa xiàng jǐnggáyTiếng Anh: back of neckChữ thành phần项xiàng · Hán Việt: hạngneck, nape; item; a term in an equation9 nét · Xem thứ tự nét →颈jǐngneck, throat11 nét · Xem thứ tự nét →