顺其自然順其自然 nghĩa là gì
shùn qí zì ránHán Việt: THUẬN KÌ TỰ NHIÊN
để mọi việc thuận theo tự nhiên (thành ngữ)
Nghĩa
shùn qí zì ránHSK 7Hán Việt: THUẬN KÌ TỰ NHIÊN
- để mọi việc thuận theo tự nhiên (thành ngữ)
Tiếng Anh: to let nature take its course (idiom)
Chữ thành phần
- 顺shùn · Hán Việt: thuậnto submit to, to obey, to go along with9 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →