顺势疗法順勢療法 nghĩa là gì
shùn shì liáo fǎHán Việt: THUẬN THẾ LỂU PHÁP
liệu pháp vi lượng đồng căn (y học thay thế)
Nghĩa
shùn shì liáo fǎHán Việt: THUẬN THẾ LỂU PHÁP
- liệu pháp vi lượng đồng căn (y học thay thế)
Tiếng Anh: homeopathy (alternative medicine)
Chữ thành phần
- 顺shùn · Hán Việt: thuậnto submit to, to obey, to go along with9 nét · Xem thứ tự nét →
- 势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →
- 疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →