顺应不良順應不良 nghĩa là gì
shùn yìng bù liángHán Việt: THUẬN ỨNG BẤT LƯƠNG
không thể thích ứng
Nghĩa
shùn yìng bù liángHán Việt: THUẬN ỨNG BẤT LƯƠNG
- không thể thích ứng
- không thể điều chỉnh
Tiếng Anh: inability to adjust; unable to adapt
Chữ thành phần
- 顺shùn · Hán Việt: thuậnto submit to, to obey, to go along with9 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →