Từ điển › 顺心顺心順心 nghĩa là gìshùn xīnHán Việt: THUẬN TÂMvui vẻNghĩa shùn xīnHSK 7Hán Việt: THUẬN TÂMvui vẻhài lòngTiếng Anh: happy; satisfactoryChữ thành phần顺shùn · Hán Việt: thuậnto submit to, to obey, to go along with9 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →