Từ điển › 顺手儿顺手儿順手兒 nghĩa là gìshùn shǒu rtiện lợiNghĩa shùn shǒu rtiện lợidễ dàng và tiện sử dụngmột cách suôn sẻTiếng Anh: handy; convenient and easy to use; smoothlyChữ thành phần顺shùn · Hán Việt: thuậnto submit to, to obey, to go along with9 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →